Mô tả
Giải đo
– Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω
– Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC
Độ chính xác
– Điện trở đất : ±3%
– Điện áp đất : ±3%
Thông số kỹ thuật
– Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
– Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mm
– Khối lượng : 600g approx.
Phụ kiện
– 7095A (Earth resistance test leads) × 1set (red-20m, yellow-10m, green-5m)
– 8032 (Auxiliary earth spikes) × 1set
– 7127A (Simplified measurement probe) × 1set
– R6P (AA) × 6
– Vỏ hộp mềm