Hioki 3490

SKU: 458-13 Danh mục sản phẩm

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Kích thước: 159mm (6,26″) × 177mm(6,97″) × 53 mm (2,09″)
Trọng lượng: 610 g (6,5oz)

Đo điện trở cách điện

– Điện áp ra: 250V DC, 500V DC, 1000V DC
– Giá trị đo tối đa: 100MΩ, 4000 MΩ
– Giá trị thang đo trung tâm: 1,0MΩ, 50MΩ
– Dãi đo lần đầu tiên: 0,05 – 50MΩ, 2 – 1000 MΩ, ±5% của giá trị đo
– Dãi đo lần thứ nhì: 0,01 – 0,05MΩ 50 – 100MΩ, 0,5 – 2 MΩ 1000 – 4000MΩ, ±10% của giá trị đo
– Dòng điện áp mở: 1 đến 1,2 lần của định mức điện áp ra
– Giá trị giới hạn đo điện trở thấp nhất: 0,25 MΩ, 0,5 MΩ, 1 MΩ
– Dòng Ampe: 1mA (Dung sai: 1 đến 1,2 lần giá trị đo)
– Độ tải an toàn: 1200V AC (10 sec.)

Đo điện trở

– Dãi đo: 3Ω, 30Ω
– Giá trị thang đo trung tâm: 1,5Ω, 15Ω
– Độ chính xác: ±0,09 Ω, ±0,9 Ω
– Dòng điện áp mở: 4,1 – 6,9V
– Đo ampe: 200mA DC hoặc cao hơn, 20mA DC hoặc cao hơn
– Độ tải an toàn: 720V AC (10 giây)

Đo điện áp xoay chiều

– Dãi đo: 0 – 600 V (50/60 Hz)
– Độ chính xác: ±5% giá trị thang đo lớn nhất
– Điện trở vào: 100 kΩ hoặc cao hơn (50/60Hz)
– Độ tải an toàn: 1200V AC (10 giây)

Nguồn: Pin 1,5 VDC × 4, LR6 alkaline × 4